pedunculated polyp
Định nghĩa
Danh từ: - Polyp có cuống: "pedunculated polyp" là một loại polyp (khối u nhỏ phát triển từ màng nhầy) có một cuống (peduncle) dài và hẹp nối với bề mặt mô bên dưới. Đặc điểm này giúp phân biệt nó với polyp không cuống (sessile polyp).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phát hiện một polyp có cuống trong đại tràng của bệnh nhân trong quá trình nội soi đại tràng.)
- (Các polyp có cuống thường dễ cắt bỏ bằng phẫu thuật hơn các polyp không cuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pedunculated polyp" thường được dùng trong bối cảnh y khoa, đặc biệt là trong nội soi tiêu hóa hoặc tai mũi họng, để mô tả hình thái của polyp.
- A pedunculated polyp in the nasal cavity can cause breathing difficulties. (Một polyp có cuống trong khoang mũi có thể gây khó thở.)
- "pedunculated" là tính từ mô tả đặc điểm "có cuống", thường đi kèm với "polyp" hoặc các khối u khác.
- The tumor was pedunculated, making it easier to excise. (Khối u có cuống, giúp việc cắt bỏ dễ dàng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Polyp (danh từ): khối u nhỏ phát triển từ màng nhầy.
- A polyp can be benign or malignant. (Một polyp có thể là lành tính hoặc ác tính.)
- Sessile polyp (danh từ): polyp không cuống, gắn trực tiếp vào bề mặt mô.
- Sessile polyps are harder to remove than pedunculated polyps. (Các polyp không cuống khó cắt bỏ hơn các polyp có cuống.)
- Peduncle (danh từ): cuống, cấu trúc hình trụ nối polyp với mô bên dưới.
- The peduncle of the polyp was long and thin. (Cuống của polyp dài và mỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Polyp có cuống (cụm từ): dịch thuật trực tiếp từ "pedunculated polyp".
- Polyp dạng cuống (cụm từ): cách gọi khác trong y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "pedunculated polyp" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "pedunculated polyp" do tính chuyên môn cao của thuật ngữ này.